thực thi

  1. exécuter ; réaliser ; pratiquer.
  2. vivre.
    • Thực thi nghệ thuật của mình
      vivre son art.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thực thi
Cảnh sát thực thi luật giao thông trên đường phố.